入门级
numeral
数字
thứ nhất第一
Phát âm: /tʰɨ˧˥ ɲət˧˥/
「thứ nhất」là tiếng Việt thuộc loại numeral(入门级),nghĩa tiếng Trung là「第一」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thứ nhất」
Tôi là người đến thứ nhất.
我是第一个到的。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 数字
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thứ nhất」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.