入门级
verb
习惯
thay quần áo换衣服
Phát âm: /tʰaj˧ kwən˨˩ ʔaːw˧˥/
「thay quần áo」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「换衣服」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thay quần áo」
Tôi thay quần áo sau khi tắm.
我洗澡后换衣服。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 习惯
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thay quần áo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.