初级
verb
运动
trượt băng滑冰
Phát âm: /cɨət˧˨ʔ ɓaŋ˧/
「trượt băng」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「滑冰」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「trượt băng」
Trượt băng rất vui trong mùa đông.
冬天滑冰很好玩。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 运动
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「trượt băng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.