高级
noun
媒体

truyền thông xã hội社会化媒体

Phát âm: /cujən˨˩ tʰawŋ˧ saː˧˩˥ hoj˧˨ʔ/

「truyền thông xã hội」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「社会化媒体」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「truyền thông xã hội」

Truyền thông xã hội khác với truyền thông truyền thống ở tính tương tác.

社会化媒体与传统媒体不同在于互动性。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「truyền thông xã hội」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí