中级
noun
文化
truyền thống传统
Phát âm: /cujən˨˩ tʰawŋ˧˥/
「truyền thống」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「传统」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「truyền thống」
Giữ gìn truyền thống dân tộc là trách nhiệm của thế hệ trẻ.
维护民族传统是年轻一代的责任。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「truyền thống」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.