高级
noun/verb
媒体
tuyên truyền宣传
Phát âm: /twiən˧ cujən˨˩/
「tuyên truyền」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「宣传」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tuyên truyền」
Công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức của người dân.
宣传工作提高人民意识。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tuyên truyền」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.