入门级
noun
交通
vỉa hè人行道
Phát âm: /viə˧˩ hɛ˨˩/
「vỉa hè」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「人行道」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「vỉa hè」
Đi bộ trên vỉa hè cho an toàn.
在人行道上走才安全。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 交通
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「vỉa hè」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.