高级
noun
专业词
viễn thám遥感
Phát âm: /viən˧˩˥ tʰaːm˧˥/
「viễn thám」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「遥感」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「viễn thám」
Công nghệ viễn thám được dùng để giám sát biến đổi khí hậu.
遥感技术用于监测气候变化。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「viễn thám」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.