中级
adjective
性格品质

vui vẻ开朗;愉快

Phát âm: /vuj˧ vɛ˧˩/

「vui vẻ」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「开朗;愉快」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「vui vẻ」

Cô ấy luôn vui vẻ chào hỏi mọi người.

她总是开朗地向大家打招呼。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「vui vẻ」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí