Từ vựng tiếng Trung: 性格品质
18 từ vựng thuộc chủ đề "性格品质".
宽容;包容
bao dung · kuān róng ; bāo róng
马虎;粗心大意
cẩu thả · mǎ hǔ ; cū xīn dà yì
勤奋;用功
chăm chỉ · qín fèn ; yòng gōng
残忍;恶毒
độc ác · cán rěn ; è dú
犹豫;迟疑
do dự · yóu yù ; chí yí
虚伪;欺骗
dối trá · xū wěi ; qī piàn
自私
ích kỷ · zì sī
谦虚;谦逊
khiêm tốn · qiān xū ; qiān xùn
傲慢;骄傲自大
kiêu ngạo · ào màn ; jiāo ào zì dà
懒惰
lười biếng · lǎn duò
果断;决断
quyết đoán · guǒ duàn ; jué duàn
慷慨;宽宏大量
rộng lượng · kāng kǎi ; kuān hóng dà liàng
诚实;老实
thật thà · chéng shí ; lǎo shí
细心;细致
tỉ mỉ · xì xīn ; xì zhì
善良;好心
tốt bụng · shàn liáng ; hǎo xīn
沉默寡言;内向
trầm tính · chén mò guǎ yán ; nèi xiàng
忠诚;诚实守信
trung thực · zhōng chéng ; chéng shí shǒu xìn
开朗;愉快
vui vẻ · kāi lǎng ; yú kuài