中级
verb
健康
ăn uống饮食;吃喝
Phát âm: /ʔan˧ ʔuəŋ˧˥/
「ăn uống」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「饮食;吃喝」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ăn uống」
Ăn uống điều độ tốt cho sức khỏe.
规律饮食对健康有益。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ăn uống」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.