中级
noun
教育
đào tạo từ xa远程教育
Phát âm: /ɗaːw˨˩ taːw˧˨ʔ tɨ˨˩ saː˧/
「đào tạo từ xa」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「远程教育」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đào tạo từ xa」
Đào tạo từ xa giúp người đi làm có cơ hội học tập.
远程教育帮助在职人员有机会学习。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đào tạo từ xa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.