入门级
adverb
方向位置

đâu đó某处

Phát âm: /ɗəw˧ ɗɔ˧˥/

「đâu đó」là tiếng Việt thuộc loại adverb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「某处」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「đâu đó」

Tôi nghe thấy tiếng động ở đâu đó.

我听到某处有动静。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「đâu đó」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí