高级
noun
政经
địa chính trị地缘政治
Phát âm: /ɗiə˧˨ʔ ciŋ̟˧˥ ci˧˨ʔ/
「địa chính trị」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「地缘政治」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「địa chính trị」
Địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương rất phức tạp.
亚太地区的地缘政治非常复杂。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「địa chính trị」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.