中级
noun
娱乐
điện ảnh电影艺术
Phát âm: /diən˧˨ʔ ajŋ̟˧˩/
「điện ảnh」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「电影艺术」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「điện ảnh」
Điện ảnh là một loại hình nghệ thuật phổ biến.
电影是一门流行的艺术形式。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 娱乐
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「điện ảnh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.