入门级
phrase
方向位置
ở giữa在中间
Phát âm: /ʔəː˧˩ zɨə˧˩/
「ở giữa」là tiếng Việt thuộc loại phrase(入门级),nghĩa tiếng Trung là「在中间」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ở giữa」
Cây cầu ở giữa hai bờ sông.
桥在两岸中间。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方向位置
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ở giữa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.