中级
noun
社会话题
an ninh mạng网络安全
Phát âm: /ʔaːn˧ niŋ̟˧ maːŋ˧˨ʔ/
「an ninh mạng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「网络安全」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「an ninh mạng」
Đảm bảo an ninh mạng là ưu tiên trong thời đại số.
保障网络安全是数字时代的优先事项。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「an ninh mạng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.