初级
noun
节日
bánh tét方形粽(南方年粽)
Phát âm: /ɓajɲ˧˥ tɛt˧˥/
「bánh tét」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「方形粽(南方年粽)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bánh tét」
Người miền Nam làm bánh tét để ăn Tết.
南方人做方形粽过年吃。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 节日
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bánh tét」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.