入门级
verb
紧急安全
báo cảnh sát报警
Phát âm: /ɓaːw˧˥ kajɲ˧˩ saːt˧˥/
「báo cảnh sát」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「报警」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「báo cảnh sát」
Báo cảnh sát khi gặp nguy hiểm.
遇到危险时报警。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「báo cảnh sát」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.