入门级
noun
天气
bão cát沙尘暴
Phát âm: /ɓaːw˧˩˥ kaːt˧˥/
「bão cát」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「沙尘暴」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bão cát」
Bão cát làm giảm tầm nhìn.
沙尘暴降低了能见度。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bão cát」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.