中级
noun
健康
béo phì肥胖
Phát âm: /ɓɛw˧˥ fi˨˩/
「béo phì」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「肥胖」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「béo phì」
Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
肥胖增加患心血管疾病的风险。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「béo phì」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.