入门级
phrase
方向位置

bên ngoài外部

Phát âm: /ɓen˧ ŋwaːj˨˩/

「bên ngoài」là tiếng Việt thuộc loại phrase(入门级),nghĩa tiếng Trung là「外部」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「bên ngoài」

Bên ngoài trời đang mưa.

外面正在下雨。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「bên ngoài」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí