中级
noun
社会话题
bình đẳng平等
Phát âm: /ɓiɲ˨˩ ɗaŋ˧˩/
「bình đẳng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「平等」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bình đẳng」
Mọi người đều có quyền bình đẳng.
人人都有平等的权利。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bình đẳng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.