入门级
noun
兴趣

bóng rổ篮球

Phát âm: /ɓawŋ̟˧˥ ro˧˩/

「bóng rổ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「篮球」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「bóng rổ」

Anh ấy cao nên chơi bóng rổ rất tốt.

他个子高所以篮球打得很好。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「bóng rổ」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí