初级
noun
科技网络
bàn phím键盘
Phát âm: /ɓan˨˩ fim˧˥/
「bàn phím」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「键盘」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bàn phím」
Bàn phím máy tính này rất nhạy.
这个电脑键盘很灵敏。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 科技网络
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bàn phím」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.