初级
noun
科技网络
tài nguyên资源
Phát âm: /taːj˨˩ ŋwiən˧/
「tài nguyên」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「资源」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tài nguyên」
Tài nguyên học tập trên mạng phong phú.
网络上的学习资源很丰富。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 科技网络
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tài nguyên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.