TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng科技网络

Từ vựng tiếng Trung: 科技网络

16 từ vựng thuộc chủ đề "科技网络".

键盘

bàn phím · jiàn pán

更新

cập nhật · gēng xīn

发布;登载

đăng · fā bù ; dēng zǎi

数据

dữ liệu · shù jù

容量;储存空间

dung lượng · róng liàng ; chǔ cún kōng jiān

连接

kết nối · lián jiē

链接;超链接

liên kết · liàn jiē ; chāo liàn jiē

保存;储存

lưu · bǎo cún ; chǔ cún

码;密码(复合词)

mã · mǎ ; mì mǎ ( fù hé cí )

屏幕;显示器

màn hình · píng mù ; xiǎn shì qì

升级;提升

nâng cấp · shēng jí ; tí shēng

按钮;按键

nút · àn niǔ ; àn jiàn

反馈;回应

phản hồi · fǎn kuì ; huí yìng

资源

tài nguyên · zī yuán

文件

tệp · wén jiàn

信号

tín hiệu · xìn hào

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App