初级
verb
运动

cưỡi ngựa骑马

Phát âm: /kɨəj˧˩ ŋɨə˧˨ʔ/

「cưỡi ngựa」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「骑马」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「cưỡi ngựa」

Cưỡi ngựa là môn thể thao quý tộc.

骑马是一项贵族运动。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「cưỡi ngựa」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí