高级
noun/verb
政经
cạnh tranh竞争
Phát âm: /kajɲ˧˨ʔ cajɲ˧/
「cạnh tranh」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「竞争」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cạnh tranh」
Cạnh tranh trên thị trường rất khốc liệt.
市场竞争非常激烈。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cạnh tranh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.