中级
adjective
性格品质
cẩu thả马虎;粗心大意
Phát âm: /kəw˧˩ tʰaː˧˩/
「cẩu thả」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「马虎;粗心大意」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cẩu thả」
Cẩu thả sẽ gây ra sai sót trong công việc.
粗心会在工作中造成错误。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 性格品质
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cẩu thả」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.