初级
noun
节日
cỗ祭品供桌;筵席
Phát âm: /ko˧˩˥/
「cỗ」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「祭品供桌;筵席」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cỗ」
Gia đình bày cỗ để cúng tổ tiên.
全家摆供桌祭祀祖先。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 节日
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cỗ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.