初级
noun
社交
cộng đồng mạng网络社区
Phát âm: /kəwŋ˧˨ʔ ɗəwŋ˨˩ maːŋ˧˨ʔ/
「cộng đồng mạng」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「网络社区」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cộng đồng mạng」
Cộng đồng mạng rất nhạy cảm với các vấn đề xã hội.
网络社区对社会问题很敏感。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 社交
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cộng đồng mạng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.