高级
noun
演讲
cử chỉ手势/举止
Phát âm: /kɨ˧˩ ci˧˩/
「cử chỉ」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「手势/举止」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cử chỉ」
Cử chỉ mở rộng cánh tay thể hiện sự cởi mở và thân thiện.
张开双臂的手势表现出开放和友好。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cử chỉ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.