中级
noun
教育
cao đẳng大专
Phát âm: /kaːw˧ ɗaŋ˧˩/
「cao đẳng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「大专」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cao đẳng」
Học cao đẳng thường chú trọng thực hành hơn lý thuyết.
大专通常更重实践而非理论。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cao đẳng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.