中级
noun/verb
健康
chán ăn厌食
Phát âm: /can˧˥ an˧/
「chán ăn」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「厌食」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chán ăn」
Stress kéo dài có thể dẫn đến chán ăn.
长期压力可能导致厌食。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chán ăn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.