初级
verb
运动
chèo thuyền划船
Phát âm: /cɛw˨˩ tʰwiən˨˩/
「chèo thuyền」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「划船」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chèo thuyền」
Chèo thuyền trên sông rất thư giãn.
在河上划船很放松。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 运动
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chèo thuyền」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.