中级
adjective
性格品质
chăm chỉ勤奋;用功
Phát âm: /cam˧ ci˧˩/
「chăm chỉ」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「勤奋;用功」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chăm chỉ」
Học sinh chăm chỉ sẽ đạt điểm cao.
勤奋的学生会得高分。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 性格品质
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chăm chỉ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.