高级
noun
谈判

chiến thuật战术/策略

Phát âm: /ciən˧˥ tʰwət˧˨ʔ/

「chiến thuật」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「战术/策略」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「chiến thuật」

Chiến thuật im lặng đôi khi hiệu quả hơn tranh luận.

沉默战术有时比争论更有效。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「chiến thuật」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí