高级
noun/adjective
谈判
khoan dung宽容/让步
Phát âm: /xwaːn˧ zuŋ˧/
「khoan dung」là tiếng Việt thuộc loại noun/adjective(高级),nghĩa tiếng Trung là「宽容/让步」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khoan dung」
Sự khoan dung trong đàm phán có thể xây dựng lòng tin lâu dài.
谈判中的宽容可以建立长期信任。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khoan dung」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.