高级
adjective
谈判
cứng rắn强硬
Phát âm: /kɨŋ˧˥ zan˧˥/
「cứng rắn」là tiếng Việt thuộc loại adjective(高级),nghĩa tiếng Trung là「强硬」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cứng rắn」
Thái độ cứng rắn có thể khiến đối phương nhượng bộ.
强硬态度可能迫使对方让步。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cứng rắn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.