Từ vựng tiếng Trung: 谈判
21 từ vựng thuộc chủ đề "谈判".
批准/接受
chấp thuận · pī zhǔn / jiē shòu
战术/策略
chiến thuật · zhàn shù / cè lüè
强硬
cứng rắn · qiáng yìng
多边
đa phương · duō biān
先决条件
điều kiện tiên quyết · xiān jué tiáo jiàn
中止
đình chỉ · zhōng zhǐ
战略合作伙伴
đối tác chiến lược · zhàn lüè hé zuò huǒ bàn
调解
hòa giải · tiáo jiě
宽容/让步
khoan dung · kuān róng / ràng bù
优势
lợi thế · yōu shì
灵活/柔软
mềm dẻo · líng huó / róu ruǎn
让步
nhân nhượng · ràng bù
撤退/退出
rút lui · chè tuì / tuì chū
双边
song phương · shuāng biān
压力/施压
sức ép · yā lì / shī yā
重启
tái khởi động · chóng qǐ
僵局
thế bế tắc · jiāng jú
妥协
thỏa hiệp · tuǒ xié
协商/交涉
thương lượng · xié shāng / jiāo shè
讨价还价
trả giá · tǎo jià huán jià
中间人/调解方
trung gian · zhōng jiān rén / tiáo jiě fāng