高级
noun
谈判

thế bế tắc僵局

Phát âm: /tʰe˧˥ ɓe˧˥ tak˧˥/

「thế bế tắc」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「僵局」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thế bế tắc」

Đàm phán rơi vào thế bế tắc không lối thoát.

谈判陷入无法摆脱的僵局。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thế bế tắc」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí