高级
noun
法律
chứng cứ证据
Phát âm: /cɨŋ˧˥ kɨ˧˥/
「chứng cứ」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「证据」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chứng cứ」
Chứng cứ phải được thu thập hợp pháp và khách quan.
证据必须合法、客观地收集。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chứng cứ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.