高级
noun
法律
tội phạm罪犯/罪行
Phát âm: /toj˧˨ʔ fam˧˨ʔ/
「tội phạm」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「罪犯/罪行」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tội phạm」
Tội phạm ma túy đang gia tăng ở các khu vực biên giới.
毒品犯罪在边境地区正在增加。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tội phạm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.