高级
noun
法律
luật sư律师
Phát âm: /lwət˧˨ʔ sɨ˧/
「luật sư」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「律师」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「luật sư」
Luật sư bào chữa cho thân chủ của mình trước tòa.
律师在法庭上为当事人辩护。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「luật sư」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.