高级
noun
法律

hiến pháp宪法

Phát âm: /hiən˧˥ faːp˧˥/

「hiến pháp」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「宪法」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「hiến pháp」

Hiến pháp là luật cơ bản của nhà nước.

宪法是国家的根本大法。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「hiến pháp」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí