Từ vựng tiếng Trung: 法律
27 từ vựng thuộc chủ đề "法律".
缓刑
án treo · huǎn xíng
监禁刑
án tù · jiān jìn xíng
颁布
ban hành · bān bù
被告
bị cáo · bèi gào
损害赔偿
bồi thường thiệt hại · sǔn hài péi cháng
法典
bộ luật · fǎ diǎn
证据
chứng cứ · zhèng jù
正义/公正
công lý · zhèng yì / gōng zhèng
检察官
công tố viên · jiǎn chá guān
宪法
hiến pháp · xiàn fǎ
法律效力
hiệu lực pháp lý · fǎ lǜ xiào lì
刑罚
hình phạt · xíng fá
上诉
kháng cáo · shàng sù
法定/法律规定
luật định · fǎ dìng / fǎ lǜ guī dìng
律师
luật sư · lǜ shī
辩护律师
luật sư bào chữa · biàn hù lǜ shī
原告
nguyên đơn · yuán gào
法律
pháp luật · fǎ lǜ
缓刑/监管
quản chế · huǎn xíng / jiān guǎn
法规;章程
quy chế · fǎ guī ; zhāng chéng
法官
thẩm phán · fǎ guān
法院
tòa án · fǎ yuàn
上诉法院
tòa phúc thẩm · shàng sù fǎ yuàn
罪犯/罪行
tội phạm · zuì fàn / zuì xíng
违反/违法
vi phạm · wéi fǎn / wéi fǎ
无罪
vô tội · wú zuì
审判
xét xử · shěn pàn