初级
noun
就医
cảm cúm流感
Phát âm: /kam˧˩ kum˧˥/
「cảm cúm」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「流感」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cảm cúm」
Mùa đông dễ bị cảm cúm.
冬天容易得流感。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 就医
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cảm cúm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.