Từ vựng tiếng Trung: 就医
28 từ vựng thuộc chủ đề "就医".
医生
bác sĩ · yī shēng
儿科医生
bác sĩ nhi · ér kē yī shēng
医保
bảo hiểm y tế · yī bǎo
病人
bệnh nhân · bìng rén
医院
bệnh viện · yī yuàn
流感
cảm cúm · liú gǎn
急救
cấp cứu · jí jiù
疼/痛
đau · téng / tòng
胃痛
đau dạ dày · wèi tòng
过敏
dị ứng · guò mǐn
处方
đơn thuốc · chǔ fāng
转诊单
giấy giới thiệu · zhuǎn zhěn dān
药店
hiệu thuốc · yào diàn
咳嗽
ho · ké sòu
复苏/重症监护
hồi sức · fù sū / zhòng zhèng jiān hù
病假
nghỉ ốm · bìng jià
住院;住院部
nội trú · zhù yuàn ; zhù yuàn bù
手术
phẫu thuật · shǒu shù
诊所
phòng khám · zhěn suǒ
手术室
phòng mổ · shǒu shù shì
发烧
sốt · fā shāo
复诊
tái khám · fù zhěn
药
thuốc · yào
打针/注射
tiêm · dǎ zhēn / zhù shè
药方;处方
toa thuốc · yào fāng ; chǔ fāng
症状
triệu chứng · zhèng zhuàng
验血
xét nghiệm máu · yàn xuè
护士
y tá · hù shì