初级
noun
就医
đơn thuốc处方
Phát âm: /ɗəːn˧ tʰuək̚˧˥/
「đơn thuốc」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「处方」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đơn thuốc」
Mang đơn thuốc ra hiệu thuốc mua.
拿着处方去药店买药。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 就医
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đơn thuốc」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.